🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: EDUCATION - GIÁO DỤC

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
trường tư
2
primary school
3
giáo dục cấp đại học
4
sự đánh giá
5
viện, cơ quan
6
mù chữ, thất học
7
illiterate
8
boarding school
9
giáo trình
10
syllabus
11
trường tiểu học, trường cấp 1
12
evaluation
13
curriculum
14
institution
15
private school
16
tuition
17
higher education
18
chương trình giảng dạy
19
hoạt động giảng dạy, hướng dẫn
20
trường nội trú


Your name: ? [Not you?]