🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 3-Unit 19

playing badminton

chơi cầu lông

running

chạy

painting

vẽ tranh

walking

đi bộ

skating

trượt patin

cycling

đạp xe

flying a kite

thả diều

skipping

nhảy dây

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]