🅖 ENGLISH 9 GLOBAL - UNIT 8 A CLOSER LOOK 1

nền tảng
(n) ngân sách
đại lý du lịch
tự dẫn đường; tự điều khiển
(v) trao đổi
chuyến đi suôn sẻ
(n) tham vọng
(n) chuyến đi trọn gói
(n) khoản thanh toán
hành trình cố định
Vé vào cổng
(adj) tham vọng
(n) kế hoạch chi tiết của chuyến đi
địa điểm đổ nát
bị phá hủy
package tour
entrance ticket
ambitious
smooth trip
fixed itinerary
travel agency
ruinous
self-guided
ruinous site
exchange
ambition
payment
platform
itinerary
budget

Your name: ? [Not you?]