🅐 Learn: WORD UNIT 1 E6 GLB HAANHTU - Nhóm 1 Dụng cụ học tập

Rubber

Cục tẩy

Pencil case

Hộp bút chì

Ruler

Thước kẻ

Notebook

Sổ ghi chú

Pencil sharpener

Gọt bút chì

School bag

Cặp sách

Compass

Compa

Calculator

Máy tính

Textbook

Sách giáo trình

Scissors

Kéo

Lunch box

Hộp cơm trưa

Backpack

Ba lô

Chalk

Phấn

Dictionary

Từ điển

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]