Result:
1
/22
alert
báo động
assume
cho rằng
confirm
xác nhận
distribute
phân phát, phân phối
fact-check
kiểm chứng thông tin
place
đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)
post
đăng (bài)
promote
quảng bá
prove
chứng minh
spread
lan truyền
state
phát biểu, tuyên bố
update
cập nhật
interactive
tương tác
printed
in
profit-making
tạo ra lợi nhuận
reliable
đáng tin cậy
remote
từ xa
trusted
đáng tin cậy
typical
đặc trưng
visual
bằng/ có hình ảnh
continuously
liên tục
meanwhile
trong khi đó