🅞 Memory Game: UNIT 8: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Thông báo cho ai rằng…
2
likely to do
3
Nghe tin từ ai
4
hear about sth/sb
5
inform sb that
6
Vô ích
7
persuade sb to do
8
Có khả năng/ dường như có thể xảy ra
9
hear from sb
10
Tin rằng
11
believe that
12
likely that
13
announce sth (sb)
14
Ngạc nhiên về …
15
Nghe tin về cái gì/ai
16
Có khả năng/dường như là
17
surprised at/by sth
18
Thông báo cái gì cho ai
19
point (in) doing (there's no point in)
20
Thuyết phục ai làm gì ( bằng cách đưa ra lí do thuyết phục, hợp lí)