🅐 Learn: G7 Unit 9 Vocabulary

Attend

Tham dự

Candy

Kẹo

Costume

Trang phục (hoá trang, biểu diễn)

Decorate

Trang trí

Decoration

Sự trang trí

Describe

Miêu tả

Disappointing

Đáng thất vọng

Disappointment

Sự thất vọng

Dutch

Người Hà Lan, thuộc Hà Lan

Easter

Lễ Phục Sinh

Fascinating

Lôi cuốn, hấp dẫn

Feast

Bữa tiệc lớn

Feature

Trình diễn đặc biệt

Fireworks display

Biểu diễn pháo hoa

Float

Xe diễu hành

Folk dance

Điệu múa dân gian

Gather

Tụ tập

Holland

Nước Hà Lan

Mid-autumn festival

Tết Trung Thu

Parade

Cuộc diễu hành

Perform

Trình diễn

Performance

Buổi biễu diễn

Religious

Thuộc tôn giáo

Superstitious

Mê tín

Symbol

Biểu tượng

Take part in

Tham gia vào

Thanksgiving

Lễ Tạ ơn

Unusual

Bất thường

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]