🅐 Learn: Unit 5-English 9-Global success

amazing

ngạc nhiên

brilliant

rất ấn tượng, rất thông minh

campus

khuôn viên (của một trường học)

confidence

niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin

coral reef

rặng san hô

eco-tour

du lịch sinh thái

embarrassing

làm ai bối rối, ngượng ngùng

exhilarating

đầy phấn khích

experience

sự trải nghiệm

explore

khám phá, tìm tòi và học hỏi

fauna

tất cả động vật của một khu vực

flora

tất cả thực vật của một khu vực

lack of

thiếu

learn by rote

học vẹt

memorable

đáng nhớ

performance

buổi biểu diễn

seabed

đáy biển

snorkelling

môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở

theme

chủ đề, đề tài

thrilling

rất phấn khích và rất vui

touching

gây xúc động

tribal dance

điệu múa của bộ tộc

unpleasant

không thoải mái, không vui vẻ

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]