🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 5-Unit 9

Aquarium

Bể cá

Campsite

Khu cắm trại

Around

Xung quanh

Funfair

Hội chợ vui chơi

Listen

Nghe

Play Chess

Chơi cờ vua

Theatre

Nhà hát

Watch The Fish

Ngắm cá

Dance Around The Campfire

Nhảy múa quanh lửa trại

Jog

Chạy bộ

Ride Horses

Cưỡi ngựa

Wonderful

Tuyệt vời

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]