🅞 Memory Game: Unit 3: Healthy living for teens
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
delay (v)
2
căng thẳng
3
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
4
(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
5
anxiety (n)
6
(làm) chậm trễ, trì hoãn
7
optimistic (adj)
8
physical (adj)
9
stressed out (adj)
10
deadline (n)
11
tâm trạng
12
lạc quan
13
nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
14
cố vấn, người tư vấn
15
hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
16
điều làm sao lãng
17
counsellor (n)
18
distraction (n)
19
mood (n)
20
due date (n)