Result:
1
/22
ancient (adj)
cổ kính
appreciate (v)
hiểu rõ giá trị, đánh giá cao
citadel (n)
thành trì
complex (n)
quần thể, tổ hợp
crowdfunding (n)
quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
festive (adj)
thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
fine (n)
tiền phạt
folk (adj)
thuộc về dân gian
heritage (n)
di sản
historic (adj)
quan trọng, có giá trị lịch sử
historical (adj)
thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
imperial (adj)
thuộc về hoàng tộc
landscape (n)
phong cảnh
limestone (n)
đá vôi
monument (n)
lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc
performing arts (n)
nghệ thuật biểu biễn
preserve (v)
bảo tồn
restore (v)
khôi phục, sửa lại
state (n)
hiện trạng, tình trạng
temple (n)
đền, miếu
trending (adj)
theo xu hướng
valley (n)
thung lũng