🅞 Memory Game: Irregular Verbs 4
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
sing
2
shut
3
đóng (cửa)
4
see
5
bắn
6
hát
7
shake
8
đọc
9
có nghĩa là
10
bố trí, đặt, để
11
shoot
12
set
13
say
14
mean
15
nhìn thấy
16
make
17
rung, lắc
18
read
19
làm ra, sản xuất
20
nói