Result:
1
/18
sustainable
(adj) bền vững
population
(n) dân số
cope with
(vphr) đối phó với
predict
(v) tiên đoán
climate change
(n) biến đổi khí hậu
biodiversity
(n) đa dạng sinh học
rooftop farming
(n.phr) canh tác trên sân thượng
renewable
(adj) tái tạo
eco-friendly
(adj) thân thiện với môi trường
emission
(n) khí thải
pedestrian zone
(nphr.) khu vực dành cho người đi bộ
cycle path
(nphr.) đường dành cho xe đạp
available
(adj) có sẵn
neighborhood
(n) khu vực lân cận
liveable
(adj) đáng sống
underground
(adv) dưới đất
greenhouse gas
(n) khí gây hiệu ứng nhà kính
reach
(v) đạt được, tới được