Result:
1
/9
interact with
(v) tương tác với
safety
(n) sự an toàn
security
(n) an ninh
face to face
(adv) mặt đối mặt, trực tiếp
privacy
(n) sự riêng tư
interrupt
(v) làm gián đoạn
familiar with
(adj) (ai đó) quen thuộc với (ai, cái gì)
sense of community
(nphr) ý thức cộng đồng
serious
(adj) nghiêm trọng