a pencil
một chiếc bút chì
a pencil
một chiếc bút chì
an eraser
một cục tẩy
a book
một quyển sách
a ruler
một cái thước kẻ
a pen
một chiếc bút
a desk
một cái bàn học
a pencil case
một hộp bút
a clock
một chiếc đồng hồ
a chair
một cái ghế
a crayon
một bút chì màu
a stapler
một cái dập ghim
a notebook
một quyển vở
a sharpener
một cái gọt chì
a backpack
một chiếc ba lô
glue
keo dán
scissors.
Nhiều cái kéo.
pencils
Nhiều cái bút chì
erasers
Nhiều cái tẩy
books
Nhiều quyển sách
rulers
Nhiều cây thước
pens
Nhiều cái bút mực
desks
Nhiều cái bàn
pencil cases
Nhiều hộp bút
clocks
Nhiều cái đồng hồ
chairs
Nhiều cái ghế
crayons
Nhiều bút chì màu
staplers
Nhiều cái dập ghim
notebooks
Nhiều quyển vở
circle
Hình tròn
heart
Hình trái tim
triangle
Hình Tam giác
square
Hình vuông
rectangle
hình chữ nhật
star
ngôi sao
math
toán học
P.E.
THỂ DỤC.
art
nghệ thuật
science
khoa học
social studies
khoa học Xã hội
English
Tiếng Anh
computer class
Phòng học máy tính
music.
âm nhạc.