🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 5-unit 11

buy souvenirs

mua quà lưu niệm

collect seashells

nhặt vỏ sò

eat seafood

ăn hải sản

see some interesting places

tham quan một số nơi thú vị

take a boat trip around the bay

đi thuyền quanh vịnh

walk on the beach

đi dạo trên bãi biển

sunbathe

tắm nắng

journey

hành trình

take a long time

mất nhiều thời gian

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]