🅛 Connection: UNIT 24: PHRASES AND COLLOCATIONS
bằng 1 giọng nhỏ
Nghe câu chuyện cười
Đùa với ai đó
bằng 1 giọng trầm
Đóng vai trong cái gì
Đang trình chiếu
in a deep voice
roar with a laughter
birthday party
give sb a party
play a part/role in sth
hear a joke
understand a joke
joke with sb
find sth funny
queue up
on show
in a low voice
Bữa tiệc sinh nhật
thấy cái gì buồn cười
Hiểu được trò đùa
Xếp hàng
Tổ chức cho ai 1 bữa tiệc
Phá lên cười