🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mua sắm (4)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
可以
2
Có thể
3
白色
4
帽子
5
红色
6
黄色
7
Không thể
8
Tôi muốn
9
不可以
10
Màu trắng
11
Nhỏ
12
我想要
13
Màu vàng
14
这个
15
Cái này
16
17
Màu đỏ
18
谢谢
19
20
Cảm ơn


Your name: ? [Not you?]