Result:
1
/14
gender equality
(n/p) bình đẳng giới
career choices
(n/p) lựa chọn nghề nghiệp
equal opportunity
(n/p) cơ hội bình đẳng
hike
(v) đi bộ đường dài
adorable
(adj) đáng yêu
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật
airline pilot
(n) phi công hàng không
focus on
(v.phr) tập trung vào
come true
(v.phr) hiện thực
be allowed to do something
(v.phr) không được phép
be encouraged to do something
(v.phr) được khuyến khích làm gì
be kept home
(v.phr) được giữ ở nhà
treat
(v) đối xử
physics
(n) môn Lý