Result:
1
/21
wake up
tỉnh giấc
get up
thức dậy
wash hands
rửa tay
wash face
rửa mặt
brush teeth
đánh răng
leave house
rời khỏi nhà
get back home. Come home.
về nhà
leave for work. Go to work
đi làm
leave the office
rời cơ quan
watch tv alone
xem tivi một mình
go to the park
đi công viên
chat with friends
trò chuyện với bạn bè
get some rest
nghỉ ngơi
relax
thư giãn
have a drink
uống nước (hoặc các loại đồ uống khác)
go for a walk
đi dạo
drink coffee at the coffee shop
uống cà phê tại quán cà phê
watch a movie
xem phim
read a book
đọc sách
take a shower
tắm
go to bed
đi ngủ