🅐 Learn: Day 1

wake up

tỉnh giấc

get up

thức dậy

wash hands

rửa tay

wash face

rửa mặt

brush teeth

đánh răng

leave house

rời khỏi nhà

get back home. Come home.

về nhà

leave for work. Go to work

đi làm

leave the office

rời cơ quan

watch tv alone

xem tivi một mình

go to the park

đi công viên

chat with friends

trò chuyện với bạn bè

get some rest

nghỉ ngơi

relax

thư giãn

have a drink

uống nước (hoặc các loại đồ uống khác)

go for a walk

đi dạo

drink coffee at the coffee shop

uống cà phê tại quán cà phê

watch a movie

xem phim

read a book

đọc sách

take a shower

tắm

go to bed

đi ngủ

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]