🅐 Learn: 3.G3.U7

Open the book

Mở sách ra

Close the book

Đóng sách lại

Stand up

Đứng lên

Sit down

Ngồi xuống

Go out

Đi ra ngoài

Speak Vietnamese

Nói tiếng Việt

Come in

Mời vào

Read aloud

Đọc lớn tiếng

Open your book, please!

Mở sách xin vui lòng!

Close your book,

Đóng sách lại,

Stand up, please!

Vui lòng đứng lên!

Sit down, please!

Mời ngồi!

May I go out?

Tôi có thể ra ngoài được không?

Yes, you can.

Vâng, bạn có thể.

May I come in? –

Tôi có thể vào được không? –

Yes, you can.

Vâng, bạn có thể.

May I open the book? - No, you can’t.

Tôi có thể mở cuốn sách được không? - Không, bạn không thể.

May I speak Vietnamese?

Tôi có thể nói tiếng Việt được không?

No, you can’t.

Không, bạn không thể.

May I come in and sit down?

Tôi có thể vào và ngồi được không?

Open your book, please!

Mở sách xin vui lòng!

Stand up, please!

Vui lòng đứng lên!

May I come in?

Tôi có thể vào được không?

Yes, you can.

Vâng, bạn có thể.

May I speak Vietnamese?

Tôi có thể nói tiếng Việt được không?

No, you can’t.

Không, bạn không thể.

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]