Grin inanely
(v) Cười toe toét
Grin inanely
(v) Cười toe toét
Death toll
(n) Số người tử vong
Incident
(n) Sự cố, vụ việc
Fatal
(adj) Gây chết người (= deadly)
Could have been
(phr) Đáng lẽ có thể đã (= might have been)
Dare
(v) Dám, thách thức (= challenge)
Overlook
(v) Bỏ qua, xem nhẹ (= ignore, neglect)
Pose threat to
(phr) Gây mối đe dọa cho (= endanger, put at risk)
Authority
(n) Chính quyền, người có thẩm quyền (= government)
Take action
(phr) Hành động, có biện pháp (= act, intervene)
Billboard
(n) Bảng quảng cáo ngoài trời (= advertisement board)
Speaker
(n) Loa phát thanh
Natural disaster
(n) Thảm họa thiên nhiên (= catastrophe)
Announcement
(n) Thông báo, công bố (= statement)
Sharp rise
(n) Sự gia tăng đột biến (= sudden increase)
Integral
(adj) Quan trọng, không thể thiếu (= essential, crucial)
Raise the question
(phr) Đặt ra câu hỏi (= bring up)
Accessible
(adj) Có thể tiếp cận, dễ sử dụng (= available)
Strength
(n) Điểm mạnh, sức mạnh (= advantage)
Obsolete
(adj) Lỗi thời, không còn sử dụng (= outdated)
Disappear
(v) Biến mất (= vanish, fade away)
Suitable for
(adj) Phù hợp với (= appropriate for, fit for)
Reliable
(adj) Đáng tin cậy (= dependable, trustworthy)