🅐 Learn: G12 - UNIT 7 - THE WORLD OF MASS MEDIA (P2)

Grin inanely

(v) Cười toe toét

Death toll

(n) Số người tử vong

Incident

(n) Sự cố, vụ việc

Fatal

(adj) Gây chết người (= deadly)

Could have been

(phr) Đáng lẽ có thể đã (= might have been)

Dare

(v) Dám, thách thức (= challenge)

Overlook

(v) Bỏ qua, xem nhẹ (= ignore, neglect)

Pose threat to

(phr) Gây mối đe dọa cho (= endanger, put at risk)

Authority

(n) Chính quyền, người có thẩm quyền (= government)

Take action

(phr) Hành động, có biện pháp (= act, intervene)

Billboard

(n) Bảng quảng cáo ngoài trời (= advertisement board)

Speaker

(n) Loa phát thanh

Natural disaster

(n) Thảm họa thiên nhiên (= catastrophe)

Announcement

(n) Thông báo, công bố (= statement)

Sharp rise

(n) Sự gia tăng đột biến (= sudden increase)

Integral

(adj) Quan trọng, không thể thiếu (= essential, crucial)

Raise the question

(phr) Đặt ra câu hỏi (= bring up)

Accessible

(adj) Có thể tiếp cận, dễ sử dụng (= available)

Strength

(n) Điểm mạnh, sức mạnh (= advantage)

Obsolete

(adj) Lỗi thời, không còn sử dụng (= outdated)

Disappear

(v) Biến mất (= vanish, fade away)

Suitable for

(adj) Phù hợp với (= appropriate for, fit for)

Reliable

(adj) Đáng tin cậy (= dependable, trustworthy)

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]