🅐 Learn: (Nghé) FED 3_dining_kitchen room

table

cái bàn

chair

cái ghế

wine glass

ly rượu

knife

cái dao

fork

cái nĩa

spoon

cái thìa

napkin

khăn ăn

chopsticks

đũa

wine bottle

chai rượu

tissue box

hộp khăn giấy

refrigerator

tủ lạnh

microwave

lò vi sóng

dishwasher

Máy rửa chén

oven

lò nướng

kettle

ấm đun nước

pot

nồi

sink

bồn rửa

spatula

dao trộn

bowl

cái bát

plate

cái đĩa

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]