🅞 Memory Game: Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
thi thoảng lắm
2
normally
3
often
4
thường xuyên
5
hiếm khi
6
không bao giờ
7
thông thường
8
luôn luôn
9
never
10
Occasionally
11
always
12
seldom
13
sometimes
14
thỉnh thoảng
15
thường
16
usually