(n) tủ lạnh
(n) thực đơn
-(v) chiên/-Stir-fry: xào
(n) bữa tối
(n) món ăn
(v) khuấy đều
(n) nước ngọt có ga
-(v) quay ( vịt, gà)
(v) đánh trứng
(n) tô, chén
(n) đĩa
(n) bữa trưa
-(v) thái lát mỏng
(adj) đông lạnh
(n) bình trà
(n) nước ngọt
(n) dĩa nhỏ để dưới tách trà, cà phê
- (v)nướng vỉ, than
(adj) cực kì lạnh
(n) đồ ăn mang đi