system
(n) hệ thống
system
(n) hệ thống
fume
(n) khí thải
petrol
(n) xăng/dầu
track
(n) đường ray
skytrain
(n) tàu trên không
function
(n) chức năng
network
(n) mạng lưới
carry
(v) vận chuyển, chuyên chở
introduce
(v) giới thiệu
float
(v) nổi
disappear
(v) biến mất
eco-friendly
(adj) thân thiện với môi trường
possible
(adj) có thể
self-balancing
(adj) tự cân bằng
model of travel
(nphr) cách thức di chuyển
electric car
(nphr) xe hơi chạy bằng điện
high speed
(nphr) tốc độ cao
another
(det, pron) khác, cái khác
campsite
(n) khu cắm trại
pity
(n) sự tiếc nuối
hyperloop
(n) hệ thống hyperloop (một hệ thống vận tải tốc độ cao, hoạt động trong các ống chân không hoặc áp suất thấp, sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm ma sát và lực cản, giúp các khoang di chuyển nhanh chóng và hiệu quả)
tube
(n) ống
totally
(adv) hoàn toàn
teleporter
(n) máy dịch chuyển (một khái niệm trong khoa học viễn tưởng, đề cập đến một thiết bị hoặc hệ thống có khả năng dịch chuyển vật thể hoặc con người từ một địa điểm này đến một địa điểm khác ngay lập tức, mà không cần di chuyển qua không gian vật lý giữa hai điểm đó)
worry about
(v) lo lắng về
pedal
(v, n) đạp xe, bàn đạp
run on
(v) chạy bằng (nhiên liệu gì)
solar-powered ship
(nphr) tàu chạy bằng năng lượng mặt trời
bamboo-copter
(n) trực thăng tre (trong truyện Đôrêmon)
skyTran
(n) hệ thống vận tải SkyTran (một hệ thống giao thông vận tải đô thị tiên tiến sử dụng công nghệ maglev (đệm từ) để cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, hiệu quả và thân thiện với môi trường)
driverless
(adj) không người lái
autopilot
(n) chế độ lái tự động
choose
(v) chọn
bullet train
(n) tàu cao tốc
certainly
(adv) chắc chắn
probably
(adv) có lẽ
rider
(n) người cưỡi (xe, ngựa)
walkcar
(n) phương tiện di chuyển cá nhân Walkcar (một phương tiện di chuyển cá nhân nhỏ gọn được phát triển bởi công ty Cocoa Motors ở Nhật Bản. Đây là một thiết bị điện di động tương tự như một chiếc ván trượt điện nhưng nhỏ hơn và dễ sử dụng hơn)
can't wait to do something
(v) không thể chờ để làm gì (rất mong đợi)
put on
(v) mặc vào
turn on
(v) bật lên
switch
(v, n) bật công tắc, công tắc
success
(n) sự thành công
charge
(v) sạc
battery
(n) pin
economical
(adj) tiết kiệm
spaceship
(n) tàu vũ trụ
means of transport
(nphr) phương tiện vận chuyển
come true
(idiom) trở thành hiện thực
hoverboard
(n) ván trượt tự cân bằng