Result:
1
/16
Collapse
sụp đổ,ngã quỵ
Congest
Làm tắc nghẽn
Conscious
Biết được,nhận ra
Consume
Tiêu thụ
Controller
Ng kiểm tra,ng kiểm soát
De-stress
Giảm căng thẳng
Dietary
Thuộc chế độ ăn uống,ăn kiêng
Dietician
Chuyên gia dinh dưỡng
Disease
Bệnh tật
Dizzy
Chóng mặt
Dramatically
(Một cách)đột ngột
Eliminate
Loại bỏ
Energetic
Mãnh liệt,tràn đầy năng lượng
Enthusiasm
sự nhiệt tình
Enthusiastic
Tràn đầy nhiệt huyết
Enthusiast
Ng nhiệt tình