Result:
1
/26
dogsled (n)
xe trượt tuyết chó kéo
experience (n, v)
kinh nghiệm, trải nghiệm
greet (v)
chào, chào hỏi
greeting (n)
lời chào
habit (n)
thói quen
in the habit of
có thói quen làm gì
hurry (n, v)
vội vàng
in a hurry
đang vội
igloo (n)
lều tuyết
impact (n)
sự ảnh hưởng
independent (adj)
độc lập
interact (v)
tương tác
interaction (n)
sự tương tác
lifestyle (n)
lối sống
make craft
làm hàng thủ công
maintain (v)
duy trì, gìn giữ
musher (n)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
nomadic (adj)
du mục
offline (adj, adv)
trực tiếp
online (adj, adv)
trực tuyến
online learning (n)
việc học trực tuyến
revive (v)
làm sống lại, hồi sinh
serve (v)
phục vụ
staple (adj)
cơ bản, chủ yếu
street food (n)
thức ăn đường phố
tribal (adj)
thuộc bộ tộc, thành bộ lạc