Result:
1
/11
Artificial Intelligence
(n.phr) trí tuệ nhân tạo
robot
(n) người máy
human language
(n.phr) ngôn ngữ loài người
be applied to
(v.phr) được ứng dụng
vacuum cleaners
(n) máy hút bụi
effective
(adj) hiệu quả
collect information
(v.phr) thu thập thông tin
route
(n) tuyến đường
thanks to
(v.phr) nhờ có
computer programmes
(n.phr) chương trình máy tính
make machines
(v.phr) cỗ máy