🅖 Unit 6. English 9 (Global)

(adj) thuộc phương Tây
(n) lối sống
(adj) thuộc dân chủ
(n) xu hướng
(n) khoảng cách
(n) thế hệ
(n) cơ hội
(n) sự riêng tư
(v) theo đuổi
(n, v) lời hứa, hứa
(adj) nhiều thế hệ (trong một gia đình)
(adj) lệ thuộc vào
(v) ghi nhớ
(v) thay thế
(n) hộ gia đình
(adj) hai thế hệ (trong một gia đình)
(n) nhà sư
(v) nhuộm
(adj) hướng về, coi trọng gia đình
(n) sự phổ biến
privacy
opportunity
nuclear
popularity
generation
promise
monk
family-oriented
lifestyle
dependent
replace
pursue
trend
democratic
memorise
gap
extended
household
western
dye

Your name: ? [Not you?]