Result:
1
/12
breadwinner
(n): lao động chính
connection
(n): mối liên hệ, sự liên kết
divorce
(v): ly hôn
extended family
(N.Phr): gia đình mở rộng, đại gia đình
generation
(n): thế hệ
house husband
(N. Phr): người chồng làm nội trợ
housewife
(n): người vợ làm nội trợ
marriage
(n): hôn nhân
nuclear family
(N.Phr): gia đình hạt nhân
official
(a): chính thức
relative
(n): họ hàng
single
(a): độc thân