Result:
1
/22
fill out
= discover: khám phá ra
get over
= recover from: vượt qua, khắc phục
get up
thức dậy
get on with
= have a good relationship with sb: hòa thuận
give in
nhượng bộ, chịu thua
give up
= stop: từ bỏ, bỏ
go by
thời gian trôi qua
go after
= chase, pursue: theo đuổi, rượt đuổi
go ahead
đi lên, tiến lên
go along
= develop, progress: tiến bộ
go away
biến mất, tan đi
go back
= return: trở lại
go in
vào, đi vào
go off
(chuông): reo, (súng, bom): nổ, (sữa): chua, hỏng, (thức ăn), (đèn) tắt, (máy móc): hư
go on
= continue: tiếp tục
go over
xem lại
go out
đi ra ngoài, tắt (ánh sáng, lửa, đèn)
go up
lớn lên, trưởng thành/ (giá cả): tăng lên
go down
(giá cả): giảm xuống
hold up
= stop =delay: hoãn lại, ngừng
hurry up
làm gấp
keep up with
theo kịp, bắt kịp