🅐 Learn: UNIT 2: SPEAKING

appliance

(n) thiết bị, dụng cụ

refillable

(adj) có thể làm đầy lại

Shade

(n) bóng râm

Appropriate

(a) phù hợp

Recycle

(v) tái chế

Plant trees

(v) trồng cây

Drop

(v) xả rác

Reason

(n) lý do

Create

(v) tạo ra

Provide

(v) cung cấp

Item

(n) vật dụng

Dirty

(a) bẩn thỉu

Waste

(v,n) chất thải

Teenager

(n) thanh thiếu niên

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]