🅐 Learn: ENGLISH 8 UNIT 3 Vocabulary

Decide

Quyết định (động từ)

decision

Giữa kì (danh từ)

Midterm

giữa kì

stay calm

Giữ bình tĩnh

Pressure

Áp lực

Have pressure

Chịu áp lực, bị áp lực

Peer pressure

Áp lực bạn cùng trang lứa

Discuss

Thảo luận

Craft

Thủ công

Suit … interests

Phù hợp với sở thích

Competition

Cuộc thi

Greeting card

Thiệp chúc mừng

Browse

Đọc lướt, tìm (trên mạng)

Notification

Sự thông báo

Log on/ out

Đăng nhập/ đăng xuất

Account

Tài khoản

Meet parents’ expectations

Đạt được mong đợi (kì vọng) của bố mẹ

Bully

Người bắt nạt

Bullying

Sự bắt nạt

Concentrate = focus

Tập trung

Compound

hợp chất, ghép

Tolerant

Chấp thuận

Cheat

Gian lận

Cause

Gây ra

Sensitive

Nhạy cảm

User-friendly

Thân thiện với người dùng, dễ dùng

Post

Đăng bài

Enough

Đủ... để...

Beforehand

Sẳn sàng, trước, sớm hơn

Community service

Dịch vụ cộng đồng

Practical skill

Kỹ năng thực hành

Social media

Truyền thông xã hội

Deal with

Đối phó với

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]