Decide
Quyết định (động từ)
Decide
Quyết định (động từ)
decision
Giữa kì (danh từ)
Midterm
giữa kì
stay calm
Giữ bình tĩnh
Pressure
Áp lực
Have pressure
Chịu áp lực, bị áp lực
Peer pressure
Áp lực bạn cùng trang lứa
Discuss
Thảo luận
Craft
Thủ công
Suit … interests
Phù hợp với sở thích
Competition
Cuộc thi
Greeting card
Thiệp chúc mừng
Browse
Đọc lướt, tìm (trên mạng)
Notification
Sự thông báo
Log on/ out
Đăng nhập/ đăng xuất
Account
Tài khoản
Meet parents’ expectations
Đạt được mong đợi (kì vọng) của bố mẹ
Bully
Người bắt nạt
Bullying
Sự bắt nạt
Concentrate = focus
Tập trung
Compound
hợp chất, ghép
Tolerant
Chấp thuận
Cheat
Gian lận
Cause
Gây ra
Sensitive
Nhạy cảm
User-friendly
Thân thiện với người dùng, dễ dùng
Post
Đăng bài
Enough
Đủ... để...
Beforehand
Sẳn sàng, trước, sớm hơn
Community service
Dịch vụ cộng đồng
Practical skill
Kỹ năng thực hành
Social media
Truyền thông xã hội
Deal with
Đối phó với