Result:
1
/10
audience
(n): khán giả
demand
(n): nhu cầu
field
(n): lĩnh vực
innovation
(n): sự đổi mới
media
(n): phương tiện truyền thông đại chúng
personalized
(a): được cá nhân hóa
podcast
(n): chương trình phát thanh trực tuyến
producer
(n): nhà sản xuất
professional
(a): mang tính chuyên nghiệp
virtual reality
(n): thực tế ảo