🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Công việc (27)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Làm thêm giờ
2
Nhiệm vụ
3
职位
4
同事
5
Đào tạo
6
老板
7
Báo cáo
8
面试
9
培训
10
休假
11
Nghỉ phép
12
Công việc
13
报告
14
Sếp
15
任务
16
Phỏng vấn
17
加班
18
工作
19
Đồng nghiệp
20
Chức vụ


Your name: ? [Not you?]