Result:
1
/9
good - well
giỏi/ tốt
hard - hard
cứng/ chăm chỉ/ khó khăn
fast - fast
nhanh
slow - slowly
chậm
neat - neatly
gọn gàng/ ngăn nắp
quiet - quietly
yên lặng/ yên tĩnh
loud - loudly
ồn ào/ lớn tiếng
polite - politely
lịch sự
quick - quickly
nhanh