🅐 Learn: Ms. Vân -FFNE 5 - Unit 9: Lesson 2 - Grammar

good - well

giỏi/ tốt

hard - hard

cứng/ chăm chỉ/ khó khăn

fast - fast

nhanh

slow - slowly

chậm

neat - neatly

gọn gàng/ ngăn nắp

quiet - quietly

yên lặng/ yên tĩnh

loud - loudly

ồn ào/ lớn tiếng

polite - politely

lịch sự

quick - quickly

nhanh

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]