🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Thiên nhiên (28)

Hồ
Ngôi sao
Mặt trời
Động vật
Cây
Cỏ
叶子
星星
动物
自然
太阳
Thiên nhiên
Sông
Núi
Côn trùng
Biển


Your name: ? [Not you?]