🅐 Learn: UNIT 9: WORDS WITH PREPOSITIONS

anxious about sth

- lo lắng về điều gì đó

concerned about

- quan tâm/lo lắng điều gì đó

nervous about

- lo lắng/bồn chồn

worried about

- lo lắng về điều gì đó

wonder about

- tò mò, muốn biết điều gì

worry about sb/sth

- lo lắng về ai/điều gì

a complaint about

- lời phàn nàn về điều gì đó

late for

- trễ việc gì đó

ask for sth

-yêu cầu điều gì đó

beg for sth

- cầu xin điều gì

criticise sb for sth

- chỉ trích ai đó về điều gì

thank sb for sth

- cảm ơn ai đó về điều gì

(dis)agree with sb about a subject

- (không) đồng ý với ai về vấn đề gì đó

(dis)agree with sb to an action

- (không) đồng ý với ai làm việc gì đó

argue with sb about sth

- tranh cãi với ai về điều gì đó

speak with sb

- nói chuyện với ai đó

quarrel with sb about sth

- cãi nhau với ai về điều gì đó

apply to sb/an institution for sth

- đăng ký/nộp đơn cho ai/nơi nào để đạt được điều gì đó

complain to sb about sth

- phàn nàn với ai đó về điều gì

object to sb/sth

- phản đối ai/điều gì

talk to sb about sth

- nói với ai đó về điều gì

discourage sb from doing sth

- can ngăn ai làm gì

demand sth from sb

- yêu cầu điều gì đó từ người nào đó

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]