🅐 Learn: G8 UNIT 8.2: SHOPPING

convenience store

cửa hàng tiện lợi

dollar store

cửa hàng đồng giá (một đô la)

speciality shop

cửa hàng bán đồ chuyên dụng sự bán hạ giá

sale

sự bán hạ giá

on sale

đang (được bán) hạ giá

during sales

đang mùa hạ giá, trong thời gian khuyến mại

customer

khách hàng

display

sự trưng bày, bày biện, trưng bày

discount

sự chiết khấu, giảm giá

discount shop

cửa hàng hạ giá

access

nguồn để tiếp cận, sự truy cập

Internet access

sự truy cập internet

online

trực tuyến

online shop

cửa hàng trực tuyến

offline

ngoại tuyến

outdoor

ngoài trời

buyer

người mua

seller

người bán

range

dãy, hàng

a range of

nhiều

a wide range of

rất nhiều

complain

phàn nàn, khiếu nại

complaint

thu hút, lôi cuốn

attract

nhặt, thu gom rác

wander

đi lang thang

hang out

đi chơi

hang out with friends

đi chơi với bạn bè

try on

mặc thử

try on clothes

mặc thử đồ

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]