🅛 Connection: UNIT 9: READING

(n.phr) mực nước biển dâng cao
(n) chất
(n.phr) sự nóng lên toàn cầu
(v) biến mất
(n.phr) biến đổi khí hậu
(n.phr) bệnh về đường hô hấp
respiratory diseases
rising sea levels
climate change
natural habitats
global warming
be aware of
waste gases
disappear
loss
substance
come down
(n) việc mất rừng
(n.phr) môi trường sống tự nhiên
(v.phr) nhận thức
(phr.v) tạo thành
(n.phr) khí thải từ xe cộ


Your name: ? [Not you?]