🅐 Learn: Unit 11 (Travelling in the future)

traffic jam

tắc đường

campsite

địa điểm cắm trại

pollute

làm ô nhiễm

fume

khói

bamboo-copter

chong chóng tre

Appear

xuất hiện

Autopilot

lái tự động

Comfortable

thoải mái, đủ tiện nghi

Convenient

thuận tiện, tiện lợi

Disappear

biến mất

Eco-friendly

thân thiện với môi trường

Economical

tiết kiệm

Function

chức năng

Hyperloop

hệ thống giao thông tốc độ cao

Teleporter

dịch chuyển tức thời

truck

xe tải

scooter

xe tay ga

solar-powered ship

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

skyTran

hệ thống tàu điện trên không

driverless

không người lái

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]