🅐 Learn: ANH 11-UNIT 3-CITIES OF THE FUTURE

Article (n)

bài báo

Card reader

thiết bị đọc thẻ

City dweller (n)

người sống ở đô thị, cư dân thành thị

Cycle path

làn đường dành cho xe đạp

Efficiently (adv)

[một cách] có năng suất

High-rise (a)

cao tầng, có nhiều tầng

Infrastructure (n)

cơ sở hạ tầng

Interact

tác động qua lại

Liveable

đáng sống

Neighborhood (n)

khu dân cư

Operate

hoạt động, vận hành, chạy (máy)

Pedestrian

người đi bộ, khách bộ hành

Privacy /(n)

sự riêng tư

Roof garden

vườn trên sân thượng

Sense of community

ý thức cộng đồng

Sensor

cảm biến

Skyscraper

nhà chọc trời

Smart city

thành phố thông minh

Sustainable (a)

có thể chịu đựng được

Urban centre

khu đô thị, trung tâm đô thị

Upgrade (v)

nâng cấp

Urban planner (n)

người / chuyên gia quy hoạch đô thị

Optimistic (adj)

lạc quan

Overcrowded (adj)

chật ních, đông nghẹt

Pessimistic (adj)

bi quan

Quality of life (n)

chất lượng sống

Renewable (adj)

có thể tái tạo lại

Inhabitant (n)

cư dân, người cư trú

Detect (v)

dò tìm, phát hiện ra

Metropolitan (a)

[thuộc] thủ đô; ở thủ đô

Cosmopolitan (a)

gồm người từ nhiều nước, gồm người tứ xứ

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]