🅐 Learn: E11- Unit 3- Getting started

exhibition

(n) triển lãm

model

(n) mô hình

negative

(adj) tiêu cực

impact

(n) ảnh hưởng

vehicle

(n) xe cộ

public transport

(n) phương tiện giao thông công cộng

tram

(n) tàu điện

electric bus

(n.phr) xe bus điện

traffic jam

(n) tắc nghẽn giao thông

pollution

(n) sự ô nhiễm

sensor

(n) cảm biến

urban area

(n.phr) khu vực thành thị

city dweller

(n.phr) người sống ở thành phố

operate

(v) vận hành

efficiently

(adv) một cách hiệu quả

infrastructure

(n) cơ sở hạ tầng

impress

(v) ấn tượng

high-rise

(n) nhà cao tầng (adj) (nhà) cao tầng

carbon footprint

(n) khí thải carbon

smart city

(n.phr) thành phố thông minh

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]