🅞 Memory Game: FRIENDS PLUS 8 - UNIT 6: Learn
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
quan tâm
2
upset
3
journalism
4
tóm lại
5
conclude
6
sociable
7
unusual
8
tốt nghiệp
9
gian lận (trong thi cử)
10
cheat
11
buồn, thất vọng
12
enroll
13
ngành báo chí
14
khác biệt, khác thường
15
attend
16
hòa đồng
17
đăng kí (một khóa học)
18
concerned
19
graduate
20
tham gia