🅖 Từ vựng - IELTS - Travel

Phụ cấp du lịch
Bảo hiểm du lịch
Đại lý du lịch
Thời gian du lịch
Mùa cao điểm
Mùa thấp điểm
Gói kỳ nghỉ
Chuyến bay dài
Kế hoạch du lịch
Trang web du lịch
Bạn đồng hành
Xu hướng du lịch
Lịch trình du lịch
Chuyến đi phượt
Điểm đến du lịch
Lễ hội địa phương
Hướng dẫn viên du lịch
Du lịch phiêu lưu
Điểm đến kỳ nghỉ
Phiếu du lịch
Travel insurance
Vacation destination
Travel guide
Travel itinerary
Local festival
Travel plan
Travel agent
Travel trend
Long-haul flight
Travel duration
Vacation package
Travel voucher
Backpacking trip
Off-peak season
Travel allowance
Adventure travel
Travel website
Travel companion
Tourist destination
Peak season

Your name: ? [Not you?]