🅐 Learn: E11- Unit 6- Language

bin

(n) thùng rác

valley

(n) thung lũng

pagoda

(n) chùa

turn on

(v.phr) bật

museum

(n) bảo tàng

postcard

(n) bưu thiếp

souvenir

(n) đồ lưu niệm

historical

(adj) thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

historic

(adj) quan trọng, có giá trị lịch sử

local authority

(n) chính quyền địa phương

preserve

(v) bảo tồn, bảo quản

restore

(v) khôi phục

joke

(n) trò đùa

scenery

(n) phong cảnh (cảnh bao quát)

musician

(n) nhạc sỹ

ordinary

(adj) bình thường

visitor

(n) khách tham quan, du lịch

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]