🅞 Memory Game: Unit 12: Career choices
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
bartender (n)
2
được trả lương cao
3
repetitive (adj)
4
có tính thực tiễn, thực hành
5
inquiring (adj)
6
ham học hỏi, tìm tòi
7
lặp đi lặp lại
8
hands-on (adj)
9
agriculture engineering
10
am hiểu, thông thạo
11
sự định hướng
12
knowledgeable (adj)
13
ngành kĩ sư nông nghiệp
14
hand-eye coordination
15
vải vóc
16
orientation (n)
17
thợ pha chế đồ uống có cồn
18
well-paid (adj)
19
fabric (n)
20
sự phối hợp tay và mắt