🅐 Learn: E7- GS - Unit 12: English-speaking countries + REVIEW 4

direction

(n) sự chỉ dẫn

coastline

(n) đường bờ biển

kangaroo

(n) con chuột túi

valley

(n) thung lũng

capital

(n) thủ đô

language

(n) ngôn ngữ

attract - attraction

(v) thu hút - (n) điểm thu hút

communicate

(v) giao tiếp

ancient

(adj) cổ kính

unique

(adj) độc đáo, độc nhất

native

(adj) thuộc về bản xứ

official

(adj) chính thức

international

(adj) quốc tế

local people

(nphr) người dân địa phương

mother tongue

(nphr) tiếng mẹ đẻ

Melbourne

(n) Melbourne (thành phố cảng nằm ở khu vực đông nam của Úc. Đây là thủ phủ và thành phố lớn nhất bang Victoria, và là thành phố lớn thứ hai ở Úc)

take a tour to

(vphr) tham quan ...

go penguin watching

(v) đi xem chim cánh cụt

plenty of

(pronoun) nhiều

sunset

(n) hoàng hôn

Australia - Australian

(n) nước Úc, (adj) thuộc về Úc

Canberra

(n) Canberra (thành phố thủ đô của Úc)

Ottawa

(n) Ottawa (thủ đô và cũng là thành phố lớn thứ tư của Canada)

Washington D.C.

(n) Washington D.C. (tên chính thức là Đặc khu Columbia, còn được gọi là Washington hoặc D.C., là thủ đô và là đặc khu liên bang duy nhất của Hoa Kỳ)

Wellington

(n) Wellington (là thủ đô và đô thị đông dân thứ nhì của New Zealand)

Canada - Canadian

(n) nước Canada, (adj) thuộc về Canada

New Zealand

(n) New Zealand (đảo quốc nằm tại khu vực phía tây nam của Thái Bình Dương)

island country

(n) quốc đảo

Scottish kilt

(n) váy truyền thống của Scotland

tattoo

(n) hình xăm

boat ride

(n) chuyến đi thuyền

Statue of Liberty

(n) Tượng Nữ Thần Tự Do

consist of

(v) bao gồm

English-speaking country

(n) quốc gia nói tiếng Anh

Malaysia

(n) Malaysia (một quốc gia quân chủ lập hiến liên bang nằm tại phía nam của khu vực Đông Nam Á)

River Thames

(n) Sông Thames (con sông ở phía Nam nước Anh, nó là con sông quan trọng nhất ở Anh)

Edinburgh

(n) Edinburgh (thủ đô của Scotland và là thành phố lớn thứ hai của Scotland)

Wow. I didn't know that!

(exp) Wow. Tôi không biết điều đó!

shining

(adj) sáng chói

film

(n) phim, (v) quay phim

skiing

(n) trượt tuyết

bushwalking

(n) đi bộ đường dài

rich in culture

(adj phr) giàu văn hóa

Maori culture

(n) văn hóa Maori (phong tục, tập quán văn hóa và tín ngưỡng của người Māori bản địa ở New Zealand)

haka dance

(n) điệu nhảy Haka (một loạt các điệu múa nghi lễ trong văn hóa Māori)

mention

(v) đề cập đến (n) sự đề cập đến

to-do list

(n) danh sách việc cần làm

Loch Ness

(n) Hồ Loch Ness (hay còn gọi là Hồ Ness là một hồ lớn và sâu tại cao nguyên Scotland)

Buckingham Palace

(n) Cung điện Buckingham (một dinh thự của Vua Vương quốc Anh ở Luân Đôn, nơi ở chính thức và cũng là nơi làm việc chính của Vương thất Anh)

Changing of the Guard

(n) Lễ đổi gác

go sightseeing

(vphr) đi tham quan

represent

(v) đại diện

natural wonder

(n) kỳ quan thiên nhiên

Alaska

(n) Alaska (một tiểu bang của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, nằm tại đầu tây bắc của lục địa Bắc Mỹ)

take pride in

(vphr) tự hào về ...

Result:
1
/55
  


Speak

Your name: ? [Not you?]