Result:
1
/6
good at
(adj.phr) giỏi về
make decisions
(v.phr) đưa ra quyết định
notice
(v) nhận thấy
fixed
(adj) cố định, không thay đổi
open to
(adj) mở ra, sẵn sàng đón nhận ai/ cái gì
electronic devices
(npl) các thiết bị điện tử